花炬 huā jù · hoa cự Hán Việt: hoa cự · Pinyin: huā jù Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 炬 (cự)Pinyinhuā jùHán Việthoa cựCấu tạo花 + 炬 · hoa + cự nghĩa thành phần: hoa + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即花灯。Tân Hoa Tự Điển 1.即花灯。