花點

huā diǎn hoa điểm

Hán Việt: hoa điểm · Pinyin: huā diǎn

Tổng quan

tốn chút

Cấu tạo: (hoa) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tốn chút

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 击鼓时基调加花的一种华丽鼓点; 谓点射。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.击鼓时基调加花的一种华丽鼓点。 2.谓点射。

Eng

  • Cihui 花點 uādiǎn n. polka dot