花燼 huā jìn · hoa tẫn Hán Việt: hoa tẫn · Pinyin: huā jìn Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 燼 (tẫn)Pinyinhuā jìnHán Việthoa tẫnCấu tạo花 + 燼 · hoa + tẫn nghĩa thành phần: hoa + tẫn