花爆 huā bào · hoa bạo Hán Việt: hoa bạo · Pinyin: huā bào Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 爆 (bạo)Pinyinhuā bàoHán Việthoa bạoCấu tạo花 + 爆 · hoa + bạo nghĩa thành phần: hoa + bạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花炮。Tân Hoa Tự Điển 1.花炮。