花片

huā piàn hoa phiến

Hán Việt: hoa phiến · Pinyin: huā piàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (phiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 花瓣。如:「花片隨風飄落。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飘落的花瓣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飘落的花瓣。

Eng

  • Cihui 花片 uāpiàn n. fallen petals M:¹piàn

ja

  • JMdict petal