花牛 hoa ngưu Hán Việt: hoa ngưu Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 牛 (ngưu)Hán Việthoa ngưuCấu tạo花 + 牛 · hoa + ngưu nghĩa thành phần: hoa + ngưu Nghĩa EngCihui 花牛 uāniú n. 1. spotted cow/bull M:¹tiáo/ ¹tóu 2. <topo.> a kind of beetle M:ge/²zhī