花狗 hoa cẩu Hán Việt: hoa cẩu Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 狗 (cẩu)Hán Việthoa cẩuCấu tạo花 + 狗 · hoa + cẩu nghĩa thành phần: hoa + cẩu Nghĩa EngCihui 花狗 uāgǒu n. spotted dog M:ge/¹tiáo/²zhī