花王

huā wáng hoa vương

Hán Việt: hoa vương · Pinyin: huā wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (vương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牡丹。宋.張孝祥〈訴衷情.亂紅深紫過群芳〉詞:「花王自有標格,塵外鎖韶陽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花中之王。指牡丹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.花中之王。指牡丹。

Eng

  • Cihui 花王 uāwáng n. peony M:ge/²wèi

ja

  • JMdict tree peony (Paeonia suffruticosa)