花琅琅

huā láng láng hoa lang lang

Hán Việt: hoa lang lang · Pinyin: huā láng láng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (lang) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。二物相碰时发出的声响。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。二物相碰时发出的声响。