花瓣

huā bàn hoa biện

Hán Việt: hoa biện · Pinyin: huā bàn

Tổng quan

cánh hoa | LT:片

Cấu tạo: (hoa) + (biện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cánh hoa | LT:片

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 花冠的組織單位,位於花萼的內側,其細胞中含有各種不同的色素,故常有不同的顏色。連合者稱為「合瓣」,如牽牛花;分離者稱為「離瓣」,如玉蘭花。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花冠的组成部分之一,构造和叶子相似,但细胞里含有各种不同的色素,所以有各种不同的颜色。(图见“花”)

Eng

  • CC-CEDICT petal|CL:片[pian4]
  • Cihui petal; CL:片