花生
hoa sanh
Hán Việt: hoa sanh · Pinyin: huā shēng
Tổng quan
đậu phộng | lạc | LT:粒 đậu phộng; lạc; đậu phụng。見〖落花生〗。
Nghĩa
Việt
- Cihui đậu phộng | lạc | LT:粒 đậu phộng; lạc; đậu phụng。見〖落花生〗。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 豆科蝶形花亞科「落花生」的簡稱。參見「落花生」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 落花生。
Eng
- CC-CEDICT peanut|CL:粒[li4]
- Cihui peanut; groundnut