花田 huā tián · hoa điền Hán Việt: hoa điền · Pinyin: huā tián Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 田 (điền)Pinyinhuā tiánHán Việthoa điềnCấu tạo花 + 田 · hoa + điền nghĩa thành phần: hoa + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 种花的园圃; 江浙一带称棉为花,棉田为花田。Tân Hoa Tự Điển 1.种花的园圃。 2.江浙一带称棉为花,棉田为花田。