花界
hoa giới
Hán Việt: hoa giới · Pinyin: huā jiè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指佛寺; 旧指妓女界。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指佛寺。 2.旧指妓女界。
Eng
- Cihui 花界 uājiè p.w. 1. the world of singsong girls 2. Buddhist temple M:⁴zuò