花眼
hoa nhãn
Hán Việt: hoa nhãn · Pinyin: huā yǎn
Tổng quan
mắt viễn thị; mắt loà; mắt mờ (nhìn không rõ)。老視眼的通稱。
Nghĩa
Việt
- Cihui mắt viễn thị; mắt loà; mắt mờ (nhìn không rõ)。老視眼的通稱。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 老视的通称。
Eng
- Cihui 花眼 uāyǎn n. 1. presbyopia 2. dimmed vision of old people M:¹shuāng/²zhī ◆v. be dazzled