花眼眼 huā yǎn yǎn · hoa nhãn nhãn Hán Việt: hoa nhãn nhãn · Pinyin: huā yǎn yǎn Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 眼 (nhãn) + 眼 (nhãn)Pinyinhuā yǎn yǎnHán Việthoa nhãn nhãnCấu tạo花 + 眼 + 眼 · hoa + nhãn + nhãn nghĩa thành phần: hoa + nhãn + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。即双眼皮。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即双眼皮。