花石

huā shíhoa thạch

Hán Việt: hoa thạch · Pinyin: huā shí

Tổng quan

đá cẩm thạch

Cấu tạo: 花 (hoa) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đá hoa
  • Tần suất từ đá cẩm thạch
  • Biên soạn 花石 uāshí n. 1. marble 2. <geog.> porphyry M:²kuài

Eng

  • Cihui marble
  • Tần suất từ 花石 uāshí n. 1. marble 2. <geog.> porphyry M:²kuài

Đức

  • Handedict Glaskugel, Murmel, Marmor

Từ liên quan

Gần nghĩa

花石峡 · 花石綱 · 花石纲 · 花石峡镇 · 石井 · 石人 · 石佛 · 石作