花票

huā piào hoa phiếu

Hán Việt: hoa phiếu · Pinyin: huā piào

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (phiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指被土匪绑架的女人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指被土匪绑架的女人。