花祭 hoa tế Hán Việt: hoa tế Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 祭 (tế)Hán Việthoa tếCấu tạo花 + 祭 · hoa + tế nghĩa thành phần: hoa + tế Nghĩa EngCihui 花祭 huājì n. flower festival