花種 hoa chủng Hán Việt: hoa chủng Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 種 (chủng)Hán Việthoa chủngCấu tạo花 + 種 · hoa + chủng nghĩa thành phần: hoa + chủng Nghĩa EngCihui 花種 uāzhǒng n. flower-plant seeds M:ge/³lì