花窖 hoa diếu Hán Việt: hoa diếu Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 窖 (diếu)Hán Việthoa diếuCấu tạo花 + 窖 · hoa + diếu nghĩa thành phần: hoa + diếu Nghĩa EngCihui 花窖 huājiào n. greenhouse M:ge/⁴zuò