花箋

huā jiān hoa tiên

Hán Việt: hoa tiên · Pinyin: huā jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精致华美的笺纸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精致华美的笺纸。

Eng

  • Cihui 花箋 uājiān n. fancy stationery