花筒

huā tǒng hoa đồng

Hán Việt: hoa đồng · Pinyin: huā tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (đồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種花炮。其形狀像筒子,點火可噴射火花。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形状像筒的一种花炮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形状像筒的一种花炮。

Eng

  • Cihui 花筒 uātǒng n. flower-like fireworks; tube-shaped fireworks M:ge/²zhī