花管

huā guǎn hoa quản

Hán Việt: hoa quản · Pinyin: huā guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (quản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彩笔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彩笔。