花約 huā yuē · hoa ước Hán Việt: hoa ước · Pinyin: huā yuē Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 約 (ước)Pinyinhuā yuēHán Việthoa ướcCấu tạo花 + 約 · hoa + ước nghĩa thành phần: hoa + ước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 契約。《醒世恆言.卷三五.徐老僕義憤成家》:「獻世保拈起筆,盡情寫了一紙絕契,又道:『省得你不放心,先畫了花約,何如?』」