花紙

huā zhǐ hoa chỉ

Hán Việt: hoa chỉ · Pinyin: huā zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 花紙 uāzhǐ n. patterned/colorful paper M:¹zhāng