花約

huā yuē hoa ước

Hán Việt: hoa ước · Pinyin: huā yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (ước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即花押。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即花押。