花綱

huā gāng hoa cương

Hán Việt: hoa cương · Pinyin: huā gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即花石纲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即花石纲。