花翠 huā cuì · hoa thúy Hán Việt: hoa thúy · Pinyin: huā cuì Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 翠 (thúy)Pinyinhuā cuìHán Việthoa thúyCấu tạo花 + 翠 · hoa + thúy nghĩa thành phần: hoa + thúy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 婦女用的首飾及裝飾品。MainlandTân Hoa Tự Điển 妇女头上戴的装饰品。Tân Hoa Tự Điển 1.妇女头上戴的装饰品。