花膚 huā fū · hoa phu Hán Việt: hoa phu · Pinyin: huā fū Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 膚 (phu)Pinyinhuā fūHán Việthoa phuCấu tạo花 + 膚 · hoa + phu nghĩa thành phần: hoa + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容肌肤之美。Tân Hoa Tự Điển 1.形容肌肤之美。