花舞

huā wǔ hoa vũ

Hán Việt: hoa vũ · Pinyin: huā wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代舞名; 谓落花飞舞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代舞名。 2.谓落花飞舞。