花舫 huā fǎng · hoa phảng Hán Việt: hoa phảng · Pinyin: huā fǎng Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 舫 (phảng)Pinyinhuā fǎngHán Việthoa phảngCấu tạo花 + 舫 · hoa + phảng nghĩa thành phần: hoa + phảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 画舫。装饰华美的游船。Tân Hoa Tự Điển 1.画舫。装饰华美的游船。