花船

huā chuán hoa thuyền

Hán Việt: hoa thuyền · Pinyin: huā chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有彩饰的船; 旧指载有歌妓招客之船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有彩饰的船。 2.旧指载有歌妓招客之船。

Eng

  • Cihui 花船 uāchuán n. 1. gaily decorated boat 2. boat carrying prostitutes to attract passengers M:ge/²zhī