花色素苷

huā sè sù gānHOA SẮC TỐ ĐẠI

Hán Việt: HOA SẮC TỐ ĐẠI · Pinyin: huā sè sù gān

Tổng quan

anthocyanin (hóa sinh)

Cấu tạo: 花 (hoa) + 色 (sắc) + 素 (tố) + 苷

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 anthocyanin
  • Tần suất từ (thực vật học) Antoxian (chất sắc); anthocyanin (hóa sinh)

Eng

  • Cihui anthocyanin (biochemistry)
  • Tần suất từ anthocyanin (biochemistry)

Từ liên quan

Gần nghĩa

花色素 · 花色品种 · 花色素类 · 花色素酶 · 花色繁多 · 花色苷尿 · 花色蛋糕 · 花色齐全