花色蛋糕

hoa sắc đản cao

Hán Việt: hoa sắc đản cao

Tổng quan

Cấu tạo: 花 (hoa) + 色 (sắc) + 蛋 (đản) + 糕 (cao)

Từ liên quan

Gần nghĩa

花色素苷 · 花色素 · 蛋糕裙 · 花色品种 · 花色素类 · 花色素酶 · 花色繁多 · 花色苷尿