花色齊全 hoa sắc tề toàn Hán Việt: hoa sắc tề toàn Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 色 (sắc) + 齊 (tề) + 全 (toàn)Hán Việthoa sắc tề toànCấu tạo花 + 色 + 齊 + 全 · hoa + sắc + tề + toàn nghĩa thành phần: hoa + sắc + tề + toàn Nghĩa EngCihui 花色齊全 uāsèqíquán f.e. have a full range of varieties