花色齐全

hoa sắc tề toàn

Hán Việt: hoa sắc tề toàn

Tổng quan

Cấu tạo: 花 (hoa) + 色 (sắc) + 齊 (tề) + 全 (toàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầy đủ chủng loại
  • Biên soạn 花色齊全 uāsèqíquán f.e. have a full range of varieties

Eng

  • Cihui 花色齊全 uāsèqíquán f.e. have a full range of varieties

Từ liên quan

Gần nghĩa

花色素苷 · 花色素 · 花色品种 · 花色素类 · 花色素酶 · 花色繁多 · 花色苷尿 · 花色蛋糕