花花點點

huā huā diǎn diǎn hoa hoa điểm điểm

Hán Việt: hoa hoa điểm điểm · Pinyin: huā huā diǎn diǎn

Tổng quan

lộn xộn: bừa bộn

Cấu tạo: (hoa) + (hoa) + (điểm) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lộn xộn: bừa bộn
  • Cihui lộn xộn; bừa bộn。形容雜亂無序的圖案、斑點。