花苗
hoa miêu
Hán Việt: hoa miêu
Tổng quan
1. hoa non; hoa con; hoa giống。花2.。的幼苗。 2. cây bông vải con; cây bông vải giống。棉花的幼苗。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. hoa non; hoa con; hoa giống。花2.。的幼苗。 2. cây bông vải con; cây bông vải giống。棉花的幼苗。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.花的幼苗。 2.天花。《兒女英雄傳》第一回:「小的時候,關煞花苗都過。」
Eng
- Cihui 花苗 uāmiáo n. flower seedling M:²kē
ja
- JMdict flower seedling