花苞
hoa bao
Hán Việt: hoa bao · Pinyin: huā bāo
Tổng quan
nụ hoa ài hoa, mấy cái lá nhỏ ở dưới cánh hoa. hoa bao hoa bao ☆Đài hoa, mấy cái lá nhỏ ở dưới cánh hoa.
Nghĩa
Việt
- Cihui nụ hoa ài hoa, mấy cái lá nhỏ ở dưới cánh hoa. hoa bao hoa bao ☆Đài hoa, mấy cái lá nhỏ ở dưới cánh hoa.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 花梗基部的小苞片。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苞。
Eng
- CC-CEDICT flower bud
- Cihui flower bud