花蟲

huā chóng hoa trùng

Hán Việt: hoa trùng · Pinyin: huā chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (trùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种蛀虫。又称蠹鱼,喜食书。体小,身上有银色细鳞,尾有三毛,和身等长,看去甚美,故称为"花虫"; 方言§铃虫。棉花的主要害虫之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种蛀虫。又称蠹鱼,喜食书。体小,身上有银色细鳞,尾有三毛,和身等长,看去甚美,故称为"花虫"。 2.方言§铃虫。棉花的主要害虫之一。

Eng

  • Cihui 花蟲 uāchóng n. pink bollworm M:¹tiáo/²zhī