花蚨 huā fú · hoa phù Hán Việt: hoa phù · Pinyin: huā fú Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 蚨 (phù)Pinyinhuā fúHán Việthoa phùCấu tạo花 + 蚨 · hoa + phù nghĩa thành phần: hoa + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形状似花的座子; 佛像的莲花座。Tân Hoa Tự Điển 1.形状似花的座子。 2.佛像的莲花座。