花蛤

huā gé hoa cáp

Hán Việt: hoa cáp · Pinyin: huā gé

Tổng quan

nghêu | động vật thân mềm hai mảnh vỏ, nhiều loài

Cấu tạo: (hoa) + (cáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghêu | động vật thân mềm hai mảnh vỏ, nhiều loài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。軟體動物門斧足綱。殼灰黑色,具環紋,鉸合部有二齒或三齒。棲息於淺海泥沙中,為濾食性生物。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛤的一种。即文蛤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛤的一种。即文蛤。

Eng

  • CC-CEDICT clam|bivalve mollusk, many spp.
  • Cihui clam; bivalve mollusk, many spp.