花蜜

huā mì hoa mật

Hán Việt: hoa mật · Pinyin: huā mì

Tổng quan

mật hoa

Cấu tạo: (hoa) + (mật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mật hoa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物蜜腺之分泌物,為一種含有糖分之蜜汁。唐.李商隱〈驕兒〉詩:「仰鞭罥蛛網,俯首飲花蜜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花朵分泌出来的甜汁,能引诱蜂蝶等昆虫来传播花粉;指蜂蜜。

Eng

  • CC-CEDICT nectar
  • Cihui nectar

ja

  • JMdict nectar