花蝶 huā dié · hoa điệp Hán Việt: hoa điệp · Pinyin: huā dié Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 蝶 (điệp)Pinyinhuā diéHán Việthoa điệpCấu tạo花 + 蝶 · hoa + điệp nghĩa thành phần: hoa + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花和蝶; 犹彩蝶。Tân Hoa Tự Điển 1.花和蝶。 2.犹彩蝶。