花蟒 huā mǎng · hoa mãng Hán Việt: hoa mãng · Pinyin: huā mǎng Tổng quan trăn Cấu tạo: 花 (hoa) + 蟒 (mãng)Pinyinhuā mǎngHán Việthoa mãngCấu tạo花 + 蟒 · hoa + mãng nghĩa thành phần: hoa + mãng Nghĩa ViệtCihui trănEngCC-CEDICT pythonCihui python