花蟲

huā chóng hoa trùng

Hán Việt: hoa trùng · Pinyin: huā chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (trùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 花蟲 uāchóng n. pink bollworm M:¹tiáo/²zhī