花裝 huā zhuāng · hoa trang Hán Việt: hoa trang · Pinyin: huā zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 裝 (trang)Pinyinhuā zhuāngHán Việthoa trangCấu tạo花 + 裝 · hoa + trang nghĩa thành phần: hoa + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彩色的服装; 古代一种多兵种混合部队的名称。Tân Hoa Tự Điển 1.彩色的服装。 2.古代一种多兵种混合部队的名称。