花豹

huā bào hoa báo

Hán Việt: hoa báo · Pinyin: huā bào

Tổng quan

báo hoa | LT:隻|只

Cấu tạo: (hoa) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui báo hoa | LT:隻|只

Eng

  • CC-CEDICT leopard|CL:隻|只[zhi1]
  • Cihui leopard; CL:隻|只