花貓
hoa miêu
Hán Việt: hoa miêu · Pinyin: huā māo
Tổng quan
tabby cat; calico cat
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT tabby cat; calico cat
- Cihui tabby cat; calico cat
- Cihui 花貓 uāmāo* n. colorful cat M:ge/²zhī
Hán Việt: hoa miêu · Pinyin: huā māo
tabby cat; calico cat