花貨 hoa hóa Hán Việt: hoa hóa Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 貨 (hóa)Hán Việthoa hóaCấu tạo花 + 貨 · hoa + hóa nghĩa thành phần: hoa + hóa Nghĩa EngCihui 花貨 uāhuò n. <topo.> lustful guy/gal M:²jiàn