花販 hoa phiến Hán Việt: hoa phiến Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 販 (phiến)Hán Việthoa phiếnCấu tạo花 + 販 · hoa + phiến nghĩa thành phần: hoa + phiến Nghĩa EngCihui 花販 uāfàn n. florist M:ge/¹míng/²wèi